out of service
/ˈsɚvəs/preposition phrase
- Không có sẵn để sử dụng.Not available for use.This train is going out of service at the next station.Chuyến tàu này sắp ngừng hoạt động ở ga tiếp theo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of service” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish